Bản dịch của từ Rummage through trong tiếng Việt

Rummage through

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rummage through(Verb)

rˈʌmɪdʒ θrˈɐf
ˈrəmɪdʒ ˈθrəf
01

Kiểm tra kỹ nội dung của một nơi hoặc vật chứa bằng cách xáo trộn mọi thứ bên trong

Thoroughly checking the contents of a place or container by moving things around.

彻底检查某个地方或容器的内容,通过移动物品来清点

Ví dụ
02

Tìm kiếm cái gì đó bằng cách xáo trộn mọi thứ một cách bừa bộn và xem xét bên dưới cũng như phía sau chúng

Looking for something by carelessly moving objects around and peering underneath and behind them.

四处乱翻乱找,随意翻动东西,查看它们的下面和背后

Ví dụ