Bản dịch của từ Rummage through trong tiếng Việt
Rummage through
Verb

Rummage through(Verb)
rˈʌmɪdʒ θrˈɐf
ˈrəmɪdʒ ˈθrəf
01
Kiểm tra kỹ nội dung của một nơi hoặc vật chứa bằng cách xáo trộn mọi thứ bên trong
Thoroughly checking the contents of a place or container by moving things around.
彻底检查某个地方或容器的内容,通过移动物品来清点
Ví dụ
