Anh - Việt

Bản dịch của từ Run dry trong tiếng Việt

run dry

Verb

run dry (Verb)

/ɹn dɹaɪ/
/ɹn dɹaɪ/
AI

Nghĩa 01

Ngừng có nước hoặc độ ẩm.

To cease to have water or moisture.

Ví dụ
Con sông sẽ cạn nước nếu không mưa sớm.The river will run dry if it doesn't rain soon.
Cộng đồng không cạn kiệt nguồn lực trong thời gian hạn hán.The community did not run dry of resources during the drought.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trở nên cạn kiệt hoặc thiếu hụt do sử dụng.

To become exhausted or depleted from use.

Ví dụ
Tài nguyên của cộng đồng sẽ cạn kiệt nếu không quản lý đúng cách.The community's resources will run dry without proper management.
Các tình nguyện viên không để năng lượng của họ cạn kiệt trong sự kiện.The volunteers did not let their energy run dry during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Kết thúc một nguồn cung cấp hoặc tài nguyên hoàn toàn.

To finish a supply or resource completely.

Ví dụ
Nhiều tổ chức từ thiện hết sạch tiền quyên góp vào tháng Mười Hai.Many charities run dry on donations every December.
Cộng đồng không bao giờ hết tình nguyện viên cho các sự kiện.The community does not run dry of volunteers for events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh