Bản dịch của từ Run of the mill trong tiếng Việt

Run of the mill

Adjective Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run of the mill(Adjective)

ɹˌʌnoʊfθˈɛməs
ɹˌʌnoʊfθˈɛməs
01

Chỉ thứ gì đó tầm thường, không đặc biệt, không gây ấn tượng hay thú vị; bình thường như nhiều thứ khác.

Not special or exciting in any way.

平常的;普通的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Run of the mill(Adverb)

ɹˌʌnoʊfθˈɛməs
ɹˌʌnoʊfθˈɛməs
01

Diễn tả thứ gì đó bình thường, không đặc biệt, phổ thông, chẳng có gì nổi bật.

Referring to an ordinary or usual thing.

普通的,平常的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Run of the mill(Noun)

ɹˌʌnoʊfθˈɛməs
ɹˌʌnoʊfθˈɛməs
01

Một ví dụ điển hình, bình thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật

A typical or ordinary example.

普通的例子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh