Bản dịch của từ Run-on line trong tiếng Việt
Run-on line
Noun [U/C]

Run-on line(Noun)
zˈʌnɒn lˈaɪn
ˈrənən ˈɫaɪn
01
Một đoạn gồm hai câu trở lên nhưng không được ngăn cách đúng cách bằng dấu câu hoặc liên từ.
A sentence that contains two or more clauses not properly connected, without proper punctuation or conjunctions.
这是一段由两个或更多句子组成的连贯文字,缺少适当的标点符号或连接词,连接不当。
Ví dụ
02
Một câu trong thơ không kết thúc bằng dấu chấm, phác họa sự liền mạch của câu tiếp theo.
A line of poetry in literature that doesn't have punctuation at the end and flows seamlessly into the next line.
一首诗在文学中,没有句号结尾,继续流入下一行。
Ví dụ
