Bản dịch của từ Running phase trong tiếng Việt

Running phase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Running phase(Noun)

rˈʌnɪŋ fˈeɪz
ˈrənɪŋ ˈfeɪz
01

Giai đoạn mà trong đó một điều gì đó như dự án hay sự kiện diễn ra và tập trung vào việc thực hiện.

A period during which something like a project or event is focused on execution.

这段时间里,某个项目或事件的重点都放在了实际操作上。

Ví dụ
02

Một giai đoạn đặc biệt trong quá trình hoặc sự phát triển liên quan đến hoạt động chạy bộ

A specific stage in a process or development involves carrying out certain activities.

这是一个过程或发展中的某个特定阶段,涉及到具体的操作执行。

Ví dụ
03

Giai đoạn của một hoạt động chạy, đặc biệt trong bối cảnh đua hoặc tập luyện

This is the phase of an activity that involves running, especially in the context of competition or training.

一次活动中的跑步阶段,特别是在比赛或锻炼中的跑步环节

Ví dụ