Bản dịch của từ Runny dough trong tiếng Việt

Runny dough

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Runny dough(Noun)

zˈʌni dˈɐf
ˈrəni ˈdəf
01

Hỗn hợp bột và nước có độ lỏng hơn bột truyền thống, thường có kết cấu chảy hơn.

This is a mixture of a powder and a liquid that's thinner than traditional powders, usually resulting in a more liquid-like consistency.

这是一种比传统粉类更稀的粉末和液体混合物,通常会带来更流动的质地。

Ví dụ
02

Bột nhào không đủ chắc để giữ hình dạng thường được dùng cho các công thức đặc biệt.

The flour isn't firm enough to hold its shape, so it's usually used in specific recipes.

面团如果没有足够的硬度以保持形状,通常用在特定的食谱中。

Ví dụ
03

Một loại bột có độ đặc loãng thường dùng để làm bột trộn hoặc sấy.

A type of batter with a runny consistency is commonly used in various baked goods.

这种具有稠密液态质地的粉末常用在各种糕点中。

Ví dụ