Bản dịch của từ Runny dough trong tiếng Việt
Runny dough
Noun [U/C]

Runny dough(Noun)
zˈʌni dˈɐf
ˈrəni ˈdəf
01
Hỗn hợp bột và nước có độ lỏng hơn bột truyền thống, thường có kết cấu chảy hơn.
This is a mixture of a powder and a liquid that's thinner than traditional powders, usually resulting in a more liquid-like consistency.
这是一种比传统粉类更稀的粉末和液体混合物,通常会带来更流动的质地。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại bột có độ đặc loãng thường dùng để làm bột trộn hoặc sấy.
A type of batter with a runny consistency is commonly used in various baked goods.
这种具有稠密液态质地的粉末常用在各种糕点中。
Ví dụ
