Bản dịch của từ Runs unsteadily trong tiếng Việt

Runs unsteadily

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Runs unsteadily(Phrase)

ʐˈʌnz ʌnstˈɛdɪli
ˈrənz ˌənˈstɛdəɫi
01

Thiếu sự chuyển động mượt mà hoặc nhất quán.

Lacks a smooth or consistent movement

Ví dụ
02

Biểu hiện một mẫu di chuyển không đều.

Exhibits an irregular pattern of motion

Ví dụ
03

Di chuyển một cách không vững vàng hoặc lảo đảo.

Moves in an unstable or wavering manner

Ví dụ