Bản dịch của từ Rupee trong tiếng Việt

Rupee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rupee(Noun)

rˈuːpiː
ˈruˈpi
01

Một đồng xu đại diện cho một rupee

A coin representing one rupee

Ví dụ
02

Một số tiền bằng rupee

An amount of money in rupees

Ví dụ
03

Đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn ở Ấn Độ, Pakistan, Indonesia và một số quốc gia khác.

The standard unit of currency in India Pakistan Indonesia and several other countries

Ví dụ