rutty
Adjective
rutty (Adjective)
/ɹˈʌti/
/ɹˈʌti/
AI
Nghĩa 01
Có vết lún, rãnh do bánh xe hoặc vật nặng để lại; mặt đường hoặc bề mặt phủ nhiều rãnh, lún.
Imprinted with ruts.
Ví dụ
Những con đường có rãnh khiến xe khó di chuyển mượt mà.The rutty roads made it difficult for cars to drive smoothly.
Cộng đồng không sửa chữa những lối đi có rãnh trong công viên.The community didn't fix the rutty paths in the park.
Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy hưng phấn trong các buổi khiêu vũ và gặp gỡ xã hội.Many teenagers feel rutty during school dances and social gatherings.
Không phải ai cũng cảm thấy hưng phấn tại các bữa tiệc; một số người thích bình tĩnh.Not everyone becomes rutty at parties; some prefer to stay calm.
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy nhàm chán trong các tương tác xã hội hàng ngày.Many people feel rutty in their daily social interactions.
Cô ấy không muốn một cuộc sống nhàm chán thiếu sự thú vị và bạn bè.She does not want a rutty life without excitement or friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rutty" là tính từ trong tiếng Anh, mô tả một bề mặt không đồng nhất, thường liên quan đến đất đai ẩm ướt, bùn lầy hoặc bị cày xới. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả môi trường tự nhiên hoặc nông nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "rutty" vẫn giữ nguyên nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, "rutty" không phải là từ phổ biến và có thể ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày.