Anh - Việt

Bản dịch của từ Rutty trong tiếng Việt

rutty

Adjective

rutty (Adjective)

/ɹˈʌti/
/ɹˈʌti/
AI

Nghĩa 01

Có vết lún, rãnh do bánh xe hoặc vật nặng để lại; mặt đường hoặc bề mặt phủ nhiều rãnh, lún.

Imprinted with ruts.

Ví dụ
Những con đường có rãnh khiến xe khó di chuyển mượt mà.The rutty roads made it difficult for cars to drive smoothly.
Cộng đồng không sửa chữa những lối đi có rãnh trong công viên.The community didn't fix the rutty paths in the park.

Nghĩa 02

Miêu tả tình trạng (thường dùng cho động vật) khi đang trong cơn nồng nặc sinh dục, có xu hướng tìm kiếm bạn tình do ham muốn tình dục mạnh.

Related to a rut being in a state of sexual arousal.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy hưng phấn trong các buổi khiêu vũ và gặp gỡ xã hội.Many teenagers feel rutty during school dances and social gatherings.
Không phải ai cũng cảm thấy hưng phấn tại các bữa tiệc; một số người thích bình tĩnh.Not everyone becomes rutty at parties; some prefer to stay calm.

Nghĩa 03

(cách dùng cũ, ở Mỹ) miêu tả trạng thái rơi vào lối mòn, nhàm chán vì làm mãi một việc nhỏ nhặt theo thói quen; cuộc sống hoặc công việc tẻ nhạt, lặp đi lặp lại.

US dated In a rut dull routine.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy nhàm chán trong các tương tác xã hội hàng ngày.Many people feel rutty in their daily social interactions.
Cô ấy không muốn một cuộc sống nhàm chán thiếu sự thú vị và bạn bè.She does not want a rutty life without excitement or friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh