Anh - Việt
ruts
Noun
ruts (Noun)
/ʐˈʌts/
/ˈrəts/
AI
Ví dụ
Sau khi 500 taxi đi qua, những vết lún sâu làm hỏng đường vào khu nhà ở xã hội Manila.After 500 taxis passed, deep ruts damaged Manila's social housing road.
Con đường cộng đồng mới không có vết lún nào sau sáu tháng.The new community road has no ruts after six months.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau trận mưa lớn, những vệt lún sâu xuất hiện trên con đường đến làng của Mary.After heavy rain, deep ruts appeared on the road to Mary's village.
Lối đi trong công viên cộng đồng không có vệt lún do xe đạp tạo ra.The community park path has no ruts from bicycle pressure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Dù Maya thực hiện khảo sát vào năm 2024, nhiều cử tri vẫn mắc kẹt trong những thói quen xã hội cứng nhắc.Many voters remain in social ruts despite Maya's 2024 survey.
Thanh niên không nên duy trì những khuôn mẫu xã hội cứng nhắc trong các cuộc tranh luận cộng đồng.Young adults should not stay in social ruts during community debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa