ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
S humility
Một trạng thái khiêm tốn.
A state of being humble humbleness
Thiếu tự hào hoặc kiêu ngạo.
A lack of pride or arrogance
Tính khiêm tốn là một cái nhìn nhún nhường về tầm quan trọng của bản thân.
The quality of being humble a modest view of ones own importance