Bản dịch của từ S humility trong tiếng Việt

S humility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

S humility(Noun)

ˈɛs hjuːmˈɪlɪti
ˈɛs hjuˈmɪɫɪti
01

Một trạng thái khiêm tốn.

A state of being humble humbleness

Ví dụ
02

Thiếu tự hào hoặc kiêu ngạo.

A lack of pride or arrogance

Ví dụ
03

Tính khiêm tốn là một cái nhìn nhún nhường về tầm quan trọng của bản thân.

The quality of being humble a modest view of ones own importance

Ví dụ