Bản dịch của từ Sachet trong tiếng Việt

Sachet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sachet(Noun)

sæʃˈeɪ
sæʃˈeɪ
01

Một túi nhỏ được niêm phong hoặc gói nhỏ chứa một lượng nhỏ vật chất (ví dụ: bột, nước xả vải, tinh dầu, trà). Thường dùng để đựng mẫu, gói dùng một lần hoặc đựng sản phẩm kích thước nhỏ.

A small sealed bag or packet containing a small quantity of something.

小袋,装有少量物品的封闭袋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một túi nhỏ chứa các vật liệu khô có mùi thơm (ví dụ: hoa oải hương) dùng để làm thơm quần áo, ngăn mùi hoặc đặt trong tủ đồ.

A small bag containing dried scented material such as lavender used to scent clothes.

香包

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh