Bản dịch của từ Saddle attachment trong tiếng Việt
Saddle attachment
Noun [U/C]

Saddle attachment(Noun)
sˈædəl ˈætətʃmənt
ˈsædəɫ ˈætəkmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phụ kiện có thể nâng cao chức năng hoặc sự thoải mái của yên xe.
An accessory that can enhance the functionality or comfort of the saddle.
这是一款可以提升马鞍功能或增加骑行舒适感的配件。
Ví dụ
