Bản dịch của từ Saddle attachment trong tiếng Việt

Saddle attachment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saddle attachment(Noun)

sˈædəl ˈætətʃmənt
ˈsædəɫ ˈætəkmənt
01

Phần của yên ngựa dùng để nối yên với vật thể hoặc bề mặt khác

The part of the seat connection attaches it to another object or surface.

马鞍上用于连接其他物体或表面的部分

Ví dụ
02

Một thiết bị dùng để cố định yên chắc chắn lên lưng ngựa

A device used to securely fasten the saddle onto the horse's back.

这是一种用来将马鞍固定在马背上的装置。

Ví dụ
03

Một phụ kiện có thể nâng cao chức năng hoặc sự thoải mái của yên xe.

An accessory that can enhance the functionality or comfort of the saddle.

这是一款可以提升马鞍功能或增加骑行舒适感的配件。

Ví dụ