Bản dịch của từ Safe house trong tiếng Việt
Safe house

Safe house(Noun)
Một nơi an toàn để mọi người có thể đến trong các tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng.
A safe place where everyone can go in case of an emergency or crisis.
这是一个在紧急情况或危机时人们可以前往的安全地点。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nơi cung cấp nơi trú ẩn và che chở, đặc biệt dành cho những người tìm kiếm nơi thoát khỏi sự nguy hiểm.
A place that offers shelter and protection, especially for individuals seeking refuge.
一个为寻求庇护的人们提供庇护和保护的地方。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nhà an toàn (safe house) là một thuật ngữ chỉ địa điểm bí mật, thường được sử dụng để bảo vệ những người gặp nguy hiểm như nhân chứng, nhà báo hoặc các cá nhân muốn tránh bị truy nã. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ, với sự nhấn mạnh có thể thay đổi ở một số âm tiết.
Nhà an toàn (safe house) là một thuật ngữ chỉ địa điểm bí mật, thường được sử dụng để bảo vệ những người gặp nguy hiểm như nhân chứng, nhà báo hoặc các cá nhân muốn tránh bị truy nã. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ, với sự nhấn mạnh có thể thay đổi ở một số âm tiết.
