Bản dịch của từ Safe house trong tiếng Việt

Safe house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safe house(Noun)

sˈeɪf hˈaʊs
sˈeɪf hˈaʊs
01

Một nơi an toàn để mọi người có thể đến trong các tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng.

A safe place where everyone can go in case of an emergency or crisis.

这是一个在紧急情况或危机时人们可以前往的安全地点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cơ sở tạm thời chứa chỗ cho những người cần được đảm bảo an toàn.

A temporary facility houses individuals in need of safety.

一个暂时安置有需要安全保障人士的场所。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nơi cung cấp nơi trú ẩn và che chở, đặc biệt dành cho những người tìm kiếm nơi thoát khỏi sự nguy hiểm.

A place that offers shelter and protection, especially for individuals seeking refuge.

一个为寻求庇护的人们提供庇护和保护的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh