Bản dịch của từ Safety assessment process trong tiếng Việt

Safety assessment process

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safety assessment process(Phrase)

sˈeɪfti ɐsˈɛsmənt prˈəʊsɛs
ˈseɪfti ˈæsəsmənt ˈproʊsɛs
01

Đánh giá các rủi ro tiềm ẩn và các biện pháp an toàn liên quan đến một tình huống hoặc dự án cụ thể

An assessment of potential risks and safety measures related to a specific situation or project.

这是关于某个具体情况或项目潜在风险及安全措施的评估。

Ví dụ
02

Một quy trình dùng để xác định xem các tiêu chuẩn an toàn có đang được đáp ứng hay không

This is a process used to determine whether safety standards are being followed.

用来判断安全标准是否得到遵守的过程

Ví dụ
03

Một phương pháp có hệ thống để xác định các mối nguy hiểm và đánh giá tác động của chúng

A systematic approach to identifying hazards and assessing their impact.

这是一种系统性的方法,用于识别潜在的危险并评估它们可能带来的影响。

Ví dụ