Bản dịch của từ Safety net trong tiếng Việt

Safety net

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safety net(Phrase)

sˈeɪfti nˈɛt
sˈeɪfti nˈɛt
01

Một hệ thống hoặc sự sắp xếp cung cấp hỗ trợ hoặc giúp đỡ, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn.

A system or arrangement that provides support or help especially in difficult situations.

Ví dụ

Safety net(Noun)

sˈeɪfti nˈɛt
sˈeɪfti nˈɛt
01

Một cái lưới được đặt để đỡ ai đó nếu họ ngã.

A net placed to catch someone if they fall.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh