Bản dịch của từ Salary from contracts trong tiếng Việt

Salary from contracts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salary from contracts(Noun)

sˈæləri frˈɒm kˈɒntrækts
ˈsæɫɝi ˈfrɑm ˈkɑnˌtrækts
01

Khoản thanh toán định kỳ cố định thường được trả hàng tháng do nhà tuyển dụng thực hiện cho nhân viên.

A fixed recurring payment, usually paid on a monthly basis, made by the employer to the employee.

雇主每月定期支付给员工的固定工资

Ví dụ
02

Tiền thù lao nhận được cho dịch vụ chuyên nghiệp hoặc công việc làm, đặc biệt là cho công việc thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định.

Payment received for professional services or work, especially when performed within a specific timeframe.

这指的是为专业服务或工作所获得的报酬,尤其是针对在特定时间段内完成的任务。

Ví dụ
03

Khoản thù lao tài chính được trả cho công việc đã ký hợp đồng

Compensation for the work that has been contracted

因合同工作应支付的报酬

Ví dụ