Bản dịch của từ Salary from contracts trong tiếng Việt
Salary from contracts
Noun [U/C]

Salary from contracts(Noun)
sˈæləri frˈɒm kˈɒntrækts
ˈsæɫɝi ˈfrɑm ˈkɑnˌtrækts
Ví dụ
02
Tiền thù lao nhận được cho dịch vụ chuyên nghiệp hoặc công việc làm, đặc biệt là cho công việc thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định.
Payment received for professional services or work, especially when performed within a specific timeframe.
这指的是为专业服务或工作所获得的报酬,尤其是针对在特定时间段内完成的任务。
Ví dụ
03
Khoản thù lao tài chính được trả cho công việc đã ký hợp đồng
Compensation for the work that has been contracted
因合同工作应支付的报酬
Ví dụ
