Bản dịch của từ Sales associate trong tiếng Việt

Sales associate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sales associate(Noun)

sˈeɪlz ɐsˈəʊsɪˌeɪt
ˈseɪɫz əˈsoʊʃiˌeɪt
01

Một nhân viên hỗ trợ khách hàng trong việc mua hàng

An employee who assists customers in making purchases

销售助理 - 协助客户进行购买的员工

Ví dụ
02

Nhân viên bán lẻ chịu trách nhiệm hỗ trợ khách hàng và quản lý các giao dịch bán hàng

A retail worker responsible for helping customers and managing sales transactions

销售助理 - 零售工作者,负责协助客户并管理销售交易

Ví dụ
03

Một người bán hàng hóa hoặc dịch vụ trong một cửa hàng hoặc doanh nghiệp

A person who sells goods or services in a store or business

销售助理 - 在商店或企业中销售商品或服务的职员

Ví dụ