Bản dịch của từ Sales coordinator trong tiếng Việt
Sales coordinator
Noun [U/C]

Sales coordinator(Noun)
sˈeɪlz kˈɔːdɪnˌeɪtɐ
ˈseɪɫz ˈkɔrdəˌneɪtɝ
01
Người hỗ trợ quản lý quá trình bán hàng và khách hàng
An individual assisting with the sales process management and customer relations.
协助销售流程和客户管理的人员
Ví dụ
02
Một người chuyên nghiệp trong việc tổ chức và tối ưu hoá quy trình làm việc của các nhóm bán hàng.
An expert in organizing and streamlining the sales team’s workflow.
一位负责组织和优化销售团队工作流程的专业人士
Ví dụ
03
Người chịu trách nhiệm phối hợp các hoạt động bán hàng trong công ty
A person in charge of coordinating sales activities within a company.
负责公司销售协调工作的人员
Ví dụ
