Bản dịch của từ Salvage value trong tiếng Việt
Salvage value

Salvage value(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Số tiền doanh nghiệp kỳ vọng thu lại từ một tài sản sau khi trừ khấu hao.
The amount a business expects to recover from an asset after depreciation.
企业预计从一项资产中扣除折旧之后能收回的金额。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giá trị thu hồi (salvage value) là mức giá trị ước tính của tài sản sau khi hết thời gian sử dụng hữu ích. Trong kế toán, giá trị này được sử dụng để tính toán khấu hao tài sản. Giá trị thu hồi có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, thuật ngữ này thường được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Việc xác định giá trị thu hồi đóng vai trò quan trọng trong các quyết định tài chính và đầu tư.
Thuật ngữ "salvage value" xuất phát từ từ tiếng Latin "salvare", có nghĩa là "cứu" hoặc "bảo tồn". Trong bối cảnh kinh tế, giá trị cứu vãn được định nghĩa là giá trị còn lại của tài sản sau khi đã tính đến khấu hao. Khái niệm này phát triển từ các nguyên tắc kế toán và tài chính nhằm đánh giá giá trị thực tiễn của tài sản khi được thanh lý. Sự liên kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại khẳng định tính quan trọng của việc xác định giá trị tài sản trong quyết định đầu tư và quản lý tài chính.
Giá trị thu hồi (salvage value) thường xuất hiện trong bối cảnh kiểm toán tài chính và kế toán, đặc biệt là khi phân tích tài sản cố định. Từ ngữ này có thể không phổ biến trong các phần thi IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong phần viết và nói khi thảo luận về tài chính hoặc đầu tư. Trong các ngữ cảnh khác, "giá trị thu hồi" thường được sử dụng trong các bài viết về chi phí khấu hao và định giá tài sản, nhằm đánh giá giá trị tiềm năng còn lại của tài sản sau một thời gian sử dụng nhất định.
Giá trị thu hồi (salvage value) là mức giá trị ước tính của tài sản sau khi hết thời gian sử dụng hữu ích. Trong kế toán, giá trị này được sử dụng để tính toán khấu hao tài sản. Giá trị thu hồi có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, thuật ngữ này thường được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Việc xác định giá trị thu hồi đóng vai trò quan trọng trong các quyết định tài chính và đầu tư.
Thuật ngữ "salvage value" xuất phát từ từ tiếng Latin "salvare", có nghĩa là "cứu" hoặc "bảo tồn". Trong bối cảnh kinh tế, giá trị cứu vãn được định nghĩa là giá trị còn lại của tài sản sau khi đã tính đến khấu hao. Khái niệm này phát triển từ các nguyên tắc kế toán và tài chính nhằm đánh giá giá trị thực tiễn của tài sản khi được thanh lý. Sự liên kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại khẳng định tính quan trọng của việc xác định giá trị tài sản trong quyết định đầu tư và quản lý tài chính.
Giá trị thu hồi (salvage value) thường xuất hiện trong bối cảnh kiểm toán tài chính và kế toán, đặc biệt là khi phân tích tài sản cố định. Từ ngữ này có thể không phổ biến trong các phần thi IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong phần viết và nói khi thảo luận về tài chính hoặc đầu tư. Trong các ngữ cảnh khác, "giá trị thu hồi" thường được sử dụng trong các bài viết về chi phí khấu hao và định giá tài sản, nhằm đánh giá giá trị tiềm năng còn lại của tài sản sau một thời gian sử dụng nhất định.
