Bản dịch của từ Salve trong tiếng Việt
Salve

Salve(Noun)
Một loại thuốc mỡ bôi ngoài da dùng để làm lành vết thương, giảm kích ứng hoặc bảo vệ da.
An ointment used to promote healing of the skin or as protection.
用于促进皮肤愈合或保护的药膏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Salve(Verb)
Bôi thuốc mỡ hoặc salve lên da vết thương, vết bỏng hoặc vùng da cần làm dịu/kháng viêm.
Apply salve to.
涂抹药膏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm dịu, an ủi tự ái hoặc lương tâm bị tổn thương; giúp ai đó cảm thấy bớt buồn, bớt tủi hổ hoặc yên lòng hơn sau khi chịu tổn thương về tinh thần.
Soothe wounded pride or ones conscience.
安慰受伤的自尊或良心
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Salve" là một danh từ chỉ một chất hoặc thuốc mỡ dùng để làm dịu hoặc chữa lành vết thương, thường được áp dụng trên da. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "salva", có nghĩa là 'cứu giúp' hoặc 'hỗ trợ'. Trong tiếng Anh, "salve" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Mỹ có thể nhấn mạnh âm cuối hơn một chút so với người Anh.
Từ "salve" bắt nguồn từ tiếng Latinh "salvare", có nghĩa là "cứu rỗi" hoặc "bảo vệ". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các hợp chất thoa lên da nhằm làm dịu và chữa lành vết thương. Ý nghĩa hiện tại của "salve" không chỉ đơn thuần là sản phẩm trị liệu mà còn mở rộng ra khía cạnh tinh thần, bao gồm ý tưởng về sự chữa lành và an ủi trong tâm hồn. Điều này thể hiện mối liên hệ giữa ý nghĩa nguyên thủy và cách sử dụng hiện nay.
Từ "salve" là một từ có tần suất sử dụng khá hạn chế trong các bối cảnh của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc văn học cổ điển, liên quan đến việc chữa trị hoặc sự giảm nhẹ đau đớn. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "salve" thường được dùng để chỉ các sản phẩm chăm sóc da hoặc các giải pháp giúp giảm bớt cảm giác đau, thường trong các cuộc hội thoại về sức khỏe hoặc chăm sóc cá nhân.
Họ từ
"Salve" là một danh từ chỉ một chất hoặc thuốc mỡ dùng để làm dịu hoặc chữa lành vết thương, thường được áp dụng trên da. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "salva", có nghĩa là 'cứu giúp' hoặc 'hỗ trợ'. Trong tiếng Anh, "salve" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Mỹ có thể nhấn mạnh âm cuối hơn một chút so với người Anh.
Từ "salve" bắt nguồn từ tiếng Latinh "salvare", có nghĩa là "cứu rỗi" hoặc "bảo vệ". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các hợp chất thoa lên da nhằm làm dịu và chữa lành vết thương. Ý nghĩa hiện tại của "salve" không chỉ đơn thuần là sản phẩm trị liệu mà còn mở rộng ra khía cạnh tinh thần, bao gồm ý tưởng về sự chữa lành và an ủi trong tâm hồn. Điều này thể hiện mối liên hệ giữa ý nghĩa nguyên thủy và cách sử dụng hiện nay.
Từ "salve" là một từ có tần suất sử dụng khá hạn chế trong các bối cảnh của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc văn học cổ điển, liên quan đến việc chữa trị hoặc sự giảm nhẹ đau đớn. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "salve" thường được dùng để chỉ các sản phẩm chăm sóc da hoặc các giải pháp giúp giảm bớt cảm giác đau, thường trong các cuộc hội thoại về sức khỏe hoặc chăm sóc cá nhân.
