Bản dịch của từ Sanctioning trong tiếng Việt

Sanctioning

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanctioning(Verb)

sˈæŋʃənɪŋ
sˈæŋkʃənɪŋ
01

Cho phép hoặc phê duyệt chính thức cho (một hành động)

Give official permission or approval for an action.

Ví dụ

Dạng động từ của Sanctioning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sanction

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sanctioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sanctioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sanctions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sanctioning

Sanctioning(Noun)

sˈæŋʃənɪŋ
sˈæŋkʃənɪŋ
01

Một hình phạt bị đe dọa vì không tuân theo luật pháp hoặc quy tắc.

A threatened penalty for disobeying a law or rule.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ