Bản dịch của từ Sanctioning trong tiếng Việt

Sanctioning

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanctioning (Verb)

sˈæŋʃənɪŋ
sˈæŋkʃənɪŋ
01

Cho phép hoặc phê duyệt chính thức cho (một hành động)

Give official permission or approval for an action.

Ví dụ

The government is sanctioning new social programs for underprivileged families.

Chính phủ đang phê duyệt các chương trình xã hội mới cho các gia đình khó khăn.

They are not sanctioning any protests without prior approval.

Họ không phê duyệt bất kỳ cuộc biểu tình nào mà không có sự chấp thuận trước.

Is the city council sanctioning the community event next month?

Hội đồng thành phố có phê duyệt sự kiện cộng đồng vào tháng tới không?

Dạng động từ của Sanctioning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sanction

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sanctioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sanctioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sanctions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sanctioning

Sanctioning (Noun)

sˈæŋʃənɪŋ
sˈæŋkʃənɪŋ
01

Một hình phạt bị đe dọa vì không tuân theo luật pháp hoặc quy tắc.

A threatened penalty for disobeying a law or rule.

Ví dụ

The government is sanctioning companies that pollute the environment excessively.

Chính phủ đang áp dụng hình phạt với các công ty ô nhiễm môi trường.

Many believe sanctioning won't help reduce crime rates in society.

Nhiều người tin rằng việc áp dụng hình phạt sẽ không giảm tội phạm.

Are there any sanctioning measures for businesses violating social rules?

Có biện pháp nào áp dụng hình phạt cho các doanh nghiệp vi phạm không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sanctioning/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sanctioning

Không có idiom phù hợp