Anh - Việt

Bản dịch của từ Sanctioning trong tiếng Việt

sanctioning

VerbNoun

sanctioning (Verb)

/sˈæŋʃənɪŋ/
/sˈæŋkʃənɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Cho phép hoặc phê duyệt chính thức một hành động; ban hành sự đồng ý chính thức để việc gì đó được thực hiện.

Give official permission or approval for an action.

Ví dụ
Chính phủ đang phê duyệt các chương trình xã hội mới cho các gia đình khó khăn.The government is sanctioning new social programs for underprivileged families.
Họ không phê duyệt bất kỳ cuộc biểu tình nào mà không có sự chấp thuận trước.They are not sanctioning any protests without prior approval.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của sanctioning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

sanction

V2

Quá khứ đơn

Past simple

sanctioned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

sanctioned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sanctions

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

sanctioning

sanctioning (Noun)

/sˈæŋʃənɪŋ/
/sˈæŋkʃənɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một hình phạt bị đe dọa hoặc biện pháp trừng phạt sẽ được áp dụng nếu ai đó vi phạm luật hoặc quy định.

A threatened penalty for disobeying a law or rule.

Ví dụ
Chính phủ đang áp dụng hình phạt với các công ty ô nhiễm môi trường.The government is sanctioning companies that pollute the environment excessively.
Nhiều người tin rằng việc áp dụng hình phạt sẽ không giảm tội phạm.Many believe sanctioning won't help reduce crime rates in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh