sanctioning
sanctioning (Verb)
Nghĩa 01
Cho phép hoặc phê duyệt chính thức một hành động; ban hành sự đồng ý chính thức để việc gì đó được thực hiện.
Give official permission or approval for an action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sanctioning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sanction |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sanctioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sanctioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sanctions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sanctioning |
sanctioning (Noun)
Nghĩa 01
Một hình phạt bị đe dọa hoặc biện pháp trừng phạt sẽ được áp dụng nếu ai đó vi phạm luật hoặc quy định.
A threatened penalty for disobeying a law or rule.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sanctioning" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hành động phê chuẩn hoặc áp dụng hình phạt đối với một tổ chức hoặc cá nhân nhằm mục đích thúc đẩy hoặc ngăn chặn hành vi cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "sanction" còn có thể mang nghĩa khuyến khích hoặc phê duyệt. Hình thức viết và ngữ âm không có sự khác biệt đáng kể, nhưng cách sử dụng có thể phức tạp hơn tùy thuộc vào bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.