Bản dịch của từ Sanctioning trong tiếng Việt
Sanctioning

Sanctioning (Verb)
Cho phép hoặc phê duyệt chính thức cho (một hành động)
Give official permission or approval for an action.
The government is sanctioning new social programs for underprivileged families.
Chính phủ đang phê duyệt các chương trình xã hội mới cho các gia đình khó khăn.
They are not sanctioning any protests without prior approval.
Họ không phê duyệt bất kỳ cuộc biểu tình nào mà không có sự chấp thuận trước.
Is the city council sanctioning the community event next month?
Hội đồng thành phố có phê duyệt sự kiện cộng đồng vào tháng tới không?
Dạng động từ của Sanctioning (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sanction |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sanctioned |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sanctioned |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sanctions |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sanctioning |
Sanctioning (Noun)
Một hình phạt bị đe dọa vì không tuân theo luật pháp hoặc quy tắc.
A threatened penalty for disobeying a law or rule.
The government is sanctioning companies that pollute the environment excessively.
Chính phủ đang áp dụng hình phạt với các công ty ô nhiễm môi trường.
Many believe sanctioning won't help reduce crime rates in society.
Nhiều người tin rằng việc áp dụng hình phạt sẽ không giảm tội phạm.
Are there any sanctioning measures for businesses violating social rules?
Có biện pháp nào áp dụng hình phạt cho các doanh nghiệp vi phạm không?
Họ từ
Từ "sanctioning" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hành động phê chuẩn hoặc áp dụng hình phạt đối với một tổ chức hoặc cá nhân nhằm mục đích thúc đẩy hoặc ngăn chặn hành vi cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "sanction" còn có thể mang nghĩa khuyến khích hoặc phê duyệt. Hình thức viết và ngữ âm không có sự khác biệt đáng kể, nhưng cách sử dụng có thể phức tạp hơn tùy thuộc vào bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Từ "sanctioning" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sanctio", có nghĩa là "quy định" hoặc "biện pháp trừng phạt". Xuất hiện vào thế kỷ 15, thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ những biện pháp pháp lý nhằm bảo đảm sự tuân thủ quy tắc. Hiện nay, "sanctioning" mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động công nhận hoặc chấp thuận, thể hiện việc kết hợp giữa việc duy trì trật tự và việc áp đặt kỷ luật trong các lĩnh vực như luật pháp và quan hệ quốc tế.
Từ "sanctioning" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, nhưng thường thấy trong bối cảnh viết và nói về các chủ đề liên quan đến chính trị, luật pháp và thương mại. Trong tình huống thực tế, nó thường được sử dụng để chỉ hành động phê duyệt hoặc áp đặt hình phạt, phản ánh mối quan hệ giữa các quốc gia hoặc tổ chức. Việc hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng từ này là cần thiết cho kỳ thi và các lĩnh vực học thuật liên quan.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp