Bản dịch của từ Save the planet trong tiếng Việt

Save the planet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Save the planet(Phrase)

sˈeɪv tʰˈiː plˈænɪt
ˈseɪv ˈθi ˈpɫænət
01

Hành động để bảo vệ môi trường và tiết kiệm tài nguyên

Actions to protect the environment and preserve natural resources

保护环境和节约资源的行动

Ví dụ
02

Nỗ lực giảm thiểu ô nhiễm và chống biến đổi khí hậu

Efforts to reduce pollution and fight climate change

努力减少污染,应对气候变化

Ví dụ
03

Để đảm bảo sự sống còn và sức khỏe của Trái đất cho các thế hệ tương lai

To ensure the survival and well-being of our planet for future generations.

为了确保地球的存续与健康,留给后代子孙不断努力保护它。

Ví dụ