Bản dịch của từ Savoring trong tiếng Việt

Savoring

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savoring(Verb)

sˈeivɚɪŋ
sˈeivɚɪŋ
01

Thưởng thức, tận hưởng điều gì đó một cách trọn vẹn, chậm rãi để cảm nhận hết hương vị, cảm xúc hoặc giá trị của nó.

To enjoy or appreciate (something) completely.

细细品味

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Savoring(Noun)

sˈeivɚɪŋ
sˈeivɚɪŋ
01

Chất lượng hoặc đặc điểm về mùi vị, hương thơm hoặc mùi mà một thứ gì đó có, thể hiện bản chất thực sự của nó khi bạn nếm hoặc ngửi.

The quality of something that you can taste or smell that expresses its true nature.

味觉或嗅觉的真实本质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ