ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Savory liquid
Một loại chất lỏng có hương vị thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc như một gia vị để tăng cường hương vị cho các món ăn.
A flavorful liquid often used in cooking or as a condiment to enhance dishes
Một loại nước dùng hoặc nước lèo đậm đà hương vị, thường được làm từ thịt hoặc rau củ.
A stock or broth that is rich in flavor typically made from meat or vegetables
Một loại sốt hoặc chất lỏng làm tăng hương vị cho món ăn, thường có đặc trưng là vị ngon miệng hoặc hấp dẫn.
A sauce or liquid that adds taste to food usually characterized by its pleasant or appetizing flavor