Bản dịch của từ Savory liquid trong tiếng Việt

Savory liquid

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savory liquid(Phrase)

sˈeɪvərˌi lˈɪkwɪd
ˈseɪvɝi ˈɫɪkwɪd
01

Chất lỏng đậm đà thường được dùng trong nấu ăn hoặc làm gia vị để làm món ăn thêm phần hấp dẫn.

A type of flavored liquid commonly used in cooking or as a seasoning to enhance the taste of dishes.

这是一种常用于烹饪或作为调味品以增强菜肴风味的调味液体。

Ví dụ
02

Nước dùng hoặc nước lèo đậm đà hương vị, thường được làm từ thịt hoặc rau củ

A rich and flavorful broth, usually made from meat or vegetables.

一种味道浓郁的高汤或清汤,通常是用肉类或蔬菜熬制而成的

Ví dụ
03

Một loại nước chấm hoặc sốt lỏng thường dùng để làm tăng hương vị món ăn, thường có vị thơm ngon hoặc hấp dẫn.

This is a type of sauce or liquid that enhances the flavor of a dish, usually characterized by being tasty or enticing.

这是一种调味汁或液体,用于增强菜肴的风味,通常具有开胃或诱人的特色。

Ví dụ