Bản dịch của từ Sawfish trong tiếng Việt
Sawfish

Sawfish (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cá nhám (sawfish) là một loại cá thuộc họ Pristidae, nổi bật với đặc điểm mỏ dài giống như lưỡi cưa, giúp chúng dễ dàng tìm kiếm con mồi trong môi trường nước nông. Thể loại này chủ yếu sinh sống ở vùng nước ấm và có thể tìm thấy ở cả vùng ven biển và sông ngòi. Trong tiếng Anh, từ "sawfish" được sử dụng đồng nghĩa giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cá nhám thường được xem là một loài có nguy cơ tuyệt chủng do sự mất môi trường sống và đánh bắt quá mức.
Cá nhám (sawfish) là một loại cá thuộc họ Pristidae, nổi bật với đặc điểm mỏ dài giống như lưỡi cưa, giúp chúng dễ dàng tìm kiếm con mồi trong môi trường nước nông. Thể loại này chủ yếu sinh sống ở vùng nước ấm và có thể tìm thấy ở cả vùng ven biển và sông ngòi. Trong tiếng Anh, từ "sawfish" được sử dụng đồng nghĩa giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cá nhám thường được xem là một loài có nguy cơ tuyệt chủng do sự mất môi trường sống và đánh bắt quá mức.
