Bản dịch của từ Sawfish trong tiếng Việt

Sawfish

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sawfish (Noun)

sˈɑfɪʃ
sˈɑfɪʃ
01

Một loài cá lớn sống chủ yếu ở vùng biển nhiệt đới, họ hàng với cá đuối, có mõm dẹt kéo dài giống như một lưỡi cưa với các răng to nhưng tù và dọc hai bên.

A large tropical mainly marine fish related to the rays with an elongated flattened snout that bears large blunt teeth along each side.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh