ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scalding water
Nước nóng dùng để nấu ăn hoặc chế biến
Heated water used for cooking or preparation
Nước đang sôi hoặc gần đến điểm sôi
Water that is boiling or near its boiling point
Chất lỏng rất nóng có thể gây bỏng hoặc chấn thương
Very hot liquid that can cause burns or injury