Bản dịch của từ Scalding water trong tiếng Việt

Scalding water

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scalding water(Noun)

skˈɔːldɪŋ wˈɔːtɐ
ˈskɔɫdɪŋ ˈwɔtɝ
01

Nước nóng dùng để nấu ăn hoặc chế biến

Heated water used for cooking or preparation

Ví dụ
02

Nước đang sôi hoặc gần đến điểm sôi

Water that is boiling or near its boiling point

Ví dụ
03

Chất lỏng rất nóng có thể gây bỏng hoặc chấn thương

Very hot liquid that can cause burns or injury

Ví dụ