scaley
NounAdjective
scaley (Noun)
/skˈeɪli/
/skˈeɪli/
AI
Ví dụ
Con cá có vảy bơi uyển chuyển trong bể cá ở trường tôi.The scaley fish swam gracefully in the aquarium at my school.
Tôi không thích những loài bò sát có vảy như rắn hoặc thằn lằn.I do not like scaley reptiles like snakes or lizards.
scaley (Adjective)
/skˈeɪli/
/skˈeɪli/
AI
Nghĩa 01 · Có vảy hoặc được phủ bởi các vảy (như da, vảy cá hoặc vảy trên cơ thể động vật).
Có vảy hoặc được phủ bởi các vảy (như da, vảy cá hoặc vảy trên cơ thể động vật).
covered with or having scales.
Ví dụ
Cá trong hồ có vảy và trơn để bắt.The fish in the lake are scaley and slippery to catch.
Làn da có vảy của con thằn lằn không dễ chịu khi chạm vào.The scaley skin of the lizard is not pleasant to touch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scaley" là một tính từ trong tiếng Anh, thường dùng để miêu tả một bề mặt có vảy hoặc cấu trúc tương tự như vảy. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như sinh học (đặc biệt là khi mô tả cá hoặc bò sát) và mỹ thuật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; cả hai phiên bản đều sử dụng "scaley" với ý nghĩa tương tự, và không có biến thể chính thức nào khác của từ này.