scaliness
Noun
scaliness (Noun)
/skˈælɨnənz/
/skˈælɨnənz/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc đặc điểm của bề mặt bị phủ hoặc có vảy (như vảy trên da, vảy cá, hoặc lớp vảy mảnh). Nói chung là trạng thái “có vảy” hoặc “bị bong vảy”.
Ví dụ
Tình trạng có vảy của các vấn đề trong cộng đồng phản ánh vấn đề xã hội sâu sắc.The scaliness of the community's issues reflects deep-rooted social problems.
Dự án xã hội không giải quyết tình trạng có vảy của các mối quan tâm địa phương.The social project did not address the scaliness of local concerns.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Scaliness" là một danh từ chỉ tình trạng có vảy hoặc lớp vảy, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả bề mặt của một vật thể, da hoặc thực vật. Từ này có thể liên quan đến mỹ phẩm, y học hoặc sinh học. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "scaliness" được sử dụng tương tự mà không có sự biến đổi về âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể có nhiều từ đồng nghĩa hơn liên quan đến tình trạng này, như "scaly" để mô tả các bề mặt có vảy.