Bản dịch của từ Scampering trong tiếng Việt
Scampering

Scampering (Verb)
Chạy nhanh với những bước nhỏ, nhẹ, thường vì sợ hãi hoặc phấn khích.
To run with quick light steps especially through fear or excitement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scampering" được dùng để chỉ hành động di chuyển nhanh chóng và nhảy nhót, thường liên quan đến động vật nhỏ hoặc trẻ em. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái vui tươi, nhấn mạnh tính nhanh nhẹn. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, "scampering" có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các mô tả mang tính mô phỏng hoặc diễn đạt cảm xúc, thể hiện nét sinh động và dễ thương.
Họ từ
Từ "scampering" được dùng để chỉ hành động di chuyển nhanh chóng và nhảy nhót, thường liên quan đến động vật nhỏ hoặc trẻ em. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái vui tươi, nhấn mạnh tính nhanh nhẹn. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, "scampering" có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các mô tả mang tính mô phỏng hoặc diễn đạt cảm xúc, thể hiện nét sinh động và dễ thương.
