Bản dịch của từ Scampering trong tiếng Việt

Scampering

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scampering (Verb)

skˈæmpɚɪŋ
skˈæmpɚɪŋ
01

Chạy nhanh với những bước nhỏ, nhẹ, thường vì sợ hãi hoặc phấn khích.

To run with quick light steps especially through fear or excitement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scampering (Noun)

ˈskæm.pɚ.ɪŋ
ˈskæm.pɚ.ɪŋ
01

Hành động chạy rất nhanh bằng những bước nhẹ, nhanh nhẹn (thường gợi hình ảnh trẻ con hoặc động vật chạy tung tăng).

The action of running quickly with light steps.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ