ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scampi
Một món ăn đặc trưng của ẩm thực, thường được chế biến bằng cách chiên hoặc nướng tôm sò điệp.
A dish made from scampi shrimp usually involves frying or grilling.
一道用意大利百尾鲜虾烹制的菜肴,通常包括煎或烤的做法。
Món ăn làm từ tôm càng mềm thường được phục vụ kèm tỏi và bơ.
Lobster mushroom dishes are usually served with garlic and butter.
一道用小龙虾烹制的菜肴,通常搭配蒜泥和黄油一同享用。
Một loại tôm lớn hoặc tôm sú thường dùng trong nấu ăn
A type of large shrimp commonly used in cooking.
这种大虾常用在烹饪中。