Anh - Việt

Bản dịch của từ Scare off trong tiếng Việt

scare off

Verb

scare off (Verb)

/skɛɹ ɑf/
/skɛɹ ɑf/
AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó bị sợ hãi hoặc lo lắng dẫn đến việc họ vắng mặt hoặc rút lui.

To cause someone to be frightened or alarmed, resulting in their absence or a retreat.

Ví dụ
Âm thanh lớn có thể làm mọi người sợ hãi tại sự kiện xã hội.Loud noises can scare off potential friends at social events.
Họ không muốn làm những thành viên mới sợ hãi khi tham gia.They do not want to scare off new members from joining.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ngăn cản ai đó thực hiện một hành động nào đó do sợ hãi hoặc lo lắng.

To deter someone from a course of action due to fear or anxiety.

Ví dụ
Âm thanh lớn có thể làm mọi người sợ hãi và không muốn kết bạn.Loud noises can scare off potential friends at social events.
Nỗi sợ bị từ chối không làm Sarah ngại kết bạn mới.The fear of rejection does not scare off Sarah from making new friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khiến một người hoặc động vật rời khỏi hoặc tránh xa, thường bằng cách làm họ hoảng sợ.

To make a person or animal leave or stay away, typically by alarming them.

Ví dụ
Nhạc to có thể làm khách mời tiềm năng rời khỏi bữa tiệc.Loud music can scare off potential guests at the party.
Con chó sủa không làm nhân viên bưu điện sợ hãi.The barking dog did not scare off the mailman.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh