Bản dịch của từ Scavenger trong tiếng Việt
Scavenger
Noun CountableAdjective

Scavenger (Noun Countable)
skˈævəndʒɐ
ˈskævɪndʒɝ
01
Người hoặc chương trình máy tính tìm kiếm và thu thập thông tin hay tài nguyên hữu ích từ nhiều nguồn, nhất là trên mạng hoặc từ vật bị bỏ đi.
A person or computer program that searches for and collects useful information or resources especially from the internet or from discarded material
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scavenger (Adjective)
skˈævəndʒɐ
ˈskævɪndʒɝ
01
Thuộc về hoặc dùng để thu gom và tận dụng vật liệu hay tài nguyên đã bị vứt bỏ.
Relating to or intended for collecting and using discarded materials or resources
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
