Bản dịch của từ Scavenger trong tiếng Việt

Scavenger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scavenger(Noun)

skˈævəndʒɐ
ˈskeɪvɪndʒɝ
01

Người sưu tầm hoặc săn lùng những vật hữu ích từ rác thải

Someone who collects or seeks out useful items from trash.

有人从垃圾中搜集或寻找有用的物品。

Ví dụ
02

Một con vật hoặc người đi tìm và thu thập những món đồ bỏ đi hoặc thức ăn đã bị vứt bỏ

An animal or person scavenging for discarded objects or food.

一种动物或人寻找并收集被扔掉的东西或食物的行为。

Ví dụ
03

Một dạng sinh vật sống bằng cách tiêu thụ xác chết hoặc chất hữu cơ phân hủy.

A type of organism that feeds on dead or decomposing organic matter.

一种以死去或正在腐烂的有机物为食的生物类型。

Ví dụ