Bản dịch của từ Scavenger trong tiếng Việt

Scavenger

Noun CountableAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scavenger (Noun Countable)

skˈævəndʒɐ
ˈskævɪndʒɝ
01

Người hoặc chương trình máy tính tìm kiếm và thu thập thông tin hay tài nguyên hữu ích từ nhiều nguồn, nhất là trên mạng hoặc từ vật bị bỏ đi.

A person or computer program that searches for and collects useful information or resources especially from the internet or from discarded material

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người hoặc động vật đi tìm và thu nhặt những thứ bị vứt bỏ hay bỏ lại, đặc biệt là động vật ăn xác động vật chết.

A person or animal that searches for and collects things that have been thrown away or left behind especially an animal that feeds on dead animals

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scavenger (Adjective)

skˈævəndʒɐ
ˈskævɪndʒɝ
01

Thuộc về hoặc dùng để thu gom và tận dụng vật liệu hay tài nguyên đã bị vứt bỏ.

Relating to or intended for collecting and using discarded materials or resources

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa