Bản dịch của từ Scavenger trong tiếng Việt
Scavenger
Noun [U/C]

Scavenger(Noun)
skˈævəndʒɐ
ˈskeɪvɪndʒɝ
01
Người sưu tầm hoặc săn lùng những vật hữu ích từ rác thải
Someone who collects or seeks out useful items from trash.
有人从垃圾中搜集或寻找有用的物品。
Ví dụ
Ví dụ
