sceptically
Adverb
sceptically (Adverb)
/skˈɛptɪklli/
/skˈɛptɪklli/
AI
Ví dụ
Nhiều người nhìn nhận chính sách xã hội mới một cách hoài nghi và đặt câu hỏi về hiệu quả của nó.Many people viewed the new social policy sceptically and questioned its effectiveness.
Cô ấy không phản ứng hoài nghi với những thay đổi được đề xuất tại cuộc họp cộng đồng.She did not respond sceptically to the community meeting's proposed changes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sceptically" (tiếng Anh Anh) và "skeptically" (tiếng Anh Mỹ) chỉ trạng thái cảm xúc hoặc hành vi khi một người có thái độ hoài nghi hoặc không tin tưởng vào một điều gì đó. Phiên bản tiếng Anh Anh, "sceptically", được phát âm là /ˈskɛptɪkli/, trong khi phiên bản tiếng Anh Mỹ, "skeptically", phát âm là /ˈskɛptɪkli/ với sự nhấn mạnh và ngữ điệu tương tự. Cả hai từ đều được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự nghi ngờ, nhưng "sceptically" có thể phổ biến hơn trong văn viết chính thức ở Vương quốc Anh.