Bản dịch của từ Scepticism trong tiếng Việt
Scepticism

Scepticism (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Học thuyết hoặc quan điểm cho rằng không thể có kiến thức chắc chắn; tức là cho rằng con người không thể biết được điều gì với độ chắc chắn tuyệt đối.
The theory that certain knowledge is impossible.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính hoài nghi (scepticism) là trạng thái tư duy mà người ta nghi ngờ tính đúng đắn của một ý tưởng, lý thuyết hoặc chứng cứ. Từ này thường được sử dụng trong triết học, khoa học và nghiên cứu xã hội để chỉ sự thận trọng trong việc chấp nhận thông tin. Trong tiếng Anh, "scepticism" là hình thức viết của từ này ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó được viết là "skepticism". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng cả hai từ đều mang cùng một ý nghĩa về sự nghi ngờ và đánh giá phê phán.
Họ từ
Tính hoài nghi (scepticism) là trạng thái tư duy mà người ta nghi ngờ tính đúng đắn của một ý tưởng, lý thuyết hoặc chứng cứ. Từ này thường được sử dụng trong triết học, khoa học và nghiên cứu xã hội để chỉ sự thận trọng trong việc chấp nhận thông tin. Trong tiếng Anh, "scepticism" là hình thức viết của từ này ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó được viết là "skepticism". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng cả hai từ đều mang cùng một ý nghĩa về sự nghi ngờ và đánh giá phê phán.
