Bản dịch của từ Scepticism trong tiếng Việt
Scepticism

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính hoài nghi (scepticism) là trạng thái tư duy mà người ta nghi ngờ tính đúng đắn của một ý tưởng, lý thuyết hoặc chứng cứ. Từ này thường được sử dụng trong triết học, khoa học và nghiên cứu xã hội để chỉ sự thận trọng trong việc chấp nhận thông tin. Trong tiếng Anh, "scepticism" là hình thức viết của từ này ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó được viết là "skepticism". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng cả hai từ đều mang cùng một ý nghĩa về sự nghi ngờ và đánh giá phê phán.
Từ "scepticism" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "scepticus", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "skeptikos", có nghĩa là "người hoài nghi". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ thái độ nghi ngờ, không chấp nhận ngay lập tức các ý tưởng hoặc niềm tin mà không có bằng chứng xác thực. Cùng với sự phát triển của triết học, chủ nghĩa hoài nghi trở thành một phần quan trọng trong tư tưởng, khuyến khích việc tra cứu và kiểm chứng kiến thức. Đến nay, "scepticism" vẫn giữ nguyên ý nghĩa này trong ngữ cảnh triết học và khoa học.
Từ "scepticism" có tần suất xuất hiện vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thể hiện quan điểm cá nhân hoặc phân tích vấn đề. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong triết học, khoa học và báo chí, phản ánh thái độ nghi ngờ và yêu cầu chứng cứ. Sự hiện diện của "scepticism" trong các cuộc thảo luận về luận chứng và nghiên cứu cũng góp phần nâng cao tính phản biện và tư duy độc lập.
Họ từ
Tính hoài nghi (scepticism) là trạng thái tư duy mà người ta nghi ngờ tính đúng đắn của một ý tưởng, lý thuyết hoặc chứng cứ. Từ này thường được sử dụng trong triết học, khoa học và nghiên cứu xã hội để chỉ sự thận trọng trong việc chấp nhận thông tin. Trong tiếng Anh, "scepticism" là hình thức viết của từ này ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó được viết là "skepticism". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng cả hai từ đều mang cùng một ý nghĩa về sự nghi ngờ và đánh giá phê phán.
Từ "scepticism" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "scepticus", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "skeptikos", có nghĩa là "người hoài nghi". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ thái độ nghi ngờ, không chấp nhận ngay lập tức các ý tưởng hoặc niềm tin mà không có bằng chứng xác thực. Cùng với sự phát triển của triết học, chủ nghĩa hoài nghi trở thành một phần quan trọng trong tư tưởng, khuyến khích việc tra cứu và kiểm chứng kiến thức. Đến nay, "scepticism" vẫn giữ nguyên ý nghĩa này trong ngữ cảnh triết học và khoa học.
Từ "scepticism" có tần suất xuất hiện vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thể hiện quan điểm cá nhân hoặc phân tích vấn đề. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong triết học, khoa học và báo chí, phản ánh thái độ nghi ngờ và yêu cầu chứng cứ. Sự hiện diện của "scepticism" trong các cuộc thảo luận về luận chứng và nghiên cứu cũng góp phần nâng cao tính phản biện và tư duy độc lập.

