sceptic
sceptic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nhà triết học (cổ đại hoặc hiện đại) hoài nghi khả năng có được kiến thức chắc chắn, hoặc thậm chí hoài nghi cả niềm tin hợp lý, trong một lĩnh vực nào đó.
An ancient or modern philosopher who denies the possibility of knowledge, or even rational belief, in some sphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sceptic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sceptic | sceptics |
Kết hợp từ của sceptic (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người hoài nghi cứng rắn hardened sceptic | Nhiều người hoài nghi cứng rắn nghi ngờ tác động của biến đổi khí hậu đến xã hội. Many hardened sceptics doubt climate change's impact on society. |
sceptic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sceptic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sceptic | sceptics |
Kết hợp từ của sceptic (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người hoài nghi cố chấp hardened sceptic | Tom là một người hoài nghi sâu sắc, nhưng anh ấy rất thích buổi dã ngoại thân thiện của cộng đồng ở Công viên Trung tâm. Tom was a hardened sceptic, but he enjoyed the friendly community picnic in Central Park. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sceptic" (hoặc "skeptic" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ người có tính hoài nghi, thường bày tỏ sự nghi ngờ về tính đúng đắn hoặc chân thực của một quan điểm hoặc lý thuyết nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "sceptic" được sử dụng phổ biến, trong khi "skeptic" ưu thế hơn trong tiếng Anh Mỹ. Về mặt phát âm, "sceptic" có âm /ˈskɛptɪk/, còn "skeptic" có âm tương đồng, nhưng không có chữ "c". Sử dụng cả hai phiên bản này đều ám chỉ đến tính cách hoài nghi nhưng có thể có sự khác biệt trong phạm vi sử dụng và thói quen ngôn ngữ địa phương.
