Bản dịch của từ Scheduled examinations trong tiếng Việt

Scheduled examinations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scheduled examinations(Noun)

skˈɛdjuːld ɛɡzˌæmɪnˈeɪʃənz
ˈskɛdʒuɫd ɛɡˌzæməˈneɪʃənz
01

Một đánh giá hệ thống được sử dụng trong bối cảnh giáo dục.

A systematic evaluation used in educational contexts

Ví dụ
02

Một sự kiện có tổ chức, nơi mọi người được kiểm tra về các chủ đề hoặc kỹ năng nhất định.

An organized event where individuals are tested on specific subjects or skills

Ví dụ
03

Một phương pháp chính thức để đánh giá kiến thức, kỹ năng hoặc khả năng của một sinh viên hoặc ứng viên.

A formalized means of assessing the knowledge skills or abilities of a student or candidate

Ví dụ