Bản dịch của từ Scrap yard trong tiếng Việt
Scrap yard
Noun [U/C]

Scrap yard(Noun)
skrˈæp jˈɑːd
ˈskræp ˈjɑrd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một địa điểm thu thập và lưu trữ các vật liệu phế thải như kim loại hoặc gỗ
A site for collecting and storing scrap materials such as metal or wood
Ví dụ
