screechy
screechy (Adjective)
Nghĩa 01
Phát ra âm thanh cao, chói và khó chịu; giọng (hoặc tiếng) the thé, réo rắt khiến nghe đau tai hoặc khó chịu.
having a highpitched harsh or unpleasant sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
screechy (Adverb)
Nghĩa 01
một cách réo rắt, chói tai hoặc rít lên; phát ra âm thanh cao, khàn và khó nghe
in a screechy manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "screechy" là tính từ mô tả âm thanh chói tai, gắt gỏng, thường liên quan đến tiếng kêu hoặc tiếng la hét ồn ào. Trong tiếng Anh, "screechy" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể ít gặp hơn trong văn viết chính thức. Phát âm của từ này tương tự nhau trong cả hai phương ngữ; tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, với "screechy" thường xuất hiện trong miêu tả cảm xúc hoặc tình huống gây khó chịu.