Anh - Việt

Bản dịch của từ Screechy trong tiếng Việt

screechy

AdjectiveAdverb

screechy (Adjective)

/skɹitʃi/
/skɹitʃi/
AI

Nghĩa 01

Phát ra âm thanh cao, chói và khó chịu; giọng (hoặc tiếng) the thé, réo rắt khiến nghe đau tai hoặc khó chịu.

having a highpitched harsh or unpleasant sound.

Ví dụ
Giọng nói chói tai của người biểu tình đã làm gián đoạn buổi tụ họp.The screechy voice of the protestor disrupted the peaceful gathering.
Âm thanh chói tai từ loa đã làm phiền mọi người tại sự kiện.The screechy noise from the speakers annoyed everyone at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

screechy (Adverb)

/ˈskri.tʃi/
/ˈskri.tʃi/
AI

Nghĩa 01

một cách réo rắt, chói tai hoặc rít lên; phát ra âm thanh cao, khàn và khó nghe

in a screechy manner.

Ví dụ
Bọn trẻ cười một cách chói tai trong bữa tiệc sinh nhật hôm thứ Bảy.The children laughed screechy during the birthday party last Saturday.
Các vị khách không nói theo cách chói tai trong bữa tối.The guests did not speak in a screechy tone at the dinner.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh