screeches
screeches (Noun)
Nghĩa 01
Một âm thanh hoặc biểu cảm sắc nét, chói tai.
A sharp shrill sound or expression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động la hét.
The act of screeching.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của screeches (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
screech | screeches |
screeches (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của screeches (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | screech |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | screeched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | screeched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | screeches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | screeching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Screeches" là danh từ số nhiều của từ "screech", mang nghĩa là tiếng kêu to, chói tai hoặc âm thanh khó chịu thường phát ra từ động vật hoặc do vật thể ma sát mạnh. Trong tiếng Anh Anh, có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau với tiếng Anh Mỹ. Cách sử dụng từ này thường liên quan đến mô tả tình huống căng thẳng hoặc bất ngờ, ví dụ như sự hoảng sợ ở động vật.