Bản dịch của từ Screen layout trong tiếng Việt

Screen layout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screen layout(Noun)

skrˈiːn lˈeɪaʊt
ˈskrin ˈɫeɪˌaʊt
01

Cấu trúc định nghĩa cách nội dung được hiển thị một cách trực quan.

The structure that defines how content is displayed visually

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc thiết kế thể hiện cách các thành phần được sắp xếp trên màn hình

A plan or design showing how elements are positioned on a screen

Ví dụ
03

Sự sắp xếp các yếu tố trên màn hình, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật số.

The arrangement of elements on a screen particularly in digital contexts

Ví dụ