Bản dịch của từ Scroll trong tiếng Việt
Scroll
Noun [U/C] Verb

Scroll(Noun)
skrˈəʊl
ˈskroʊɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Scroll(Verb)
skrˈəʊl
ˈskroʊɫ
Ví dụ
02
Hiển thị danh sách các mục trong một chuỗi trên màn hình để người dùng có thể dễ dàng điều hướng qua lại
A series of images are grouped together for viewing, usually on a screen, such as scrolling through a web page.
一系列图片被整理在一起供观赏,通常显示在屏幕上,比如浏览网页时的滚动展示。
Ví dụ
03
Chuyển văn bản hoặc đồ họa trên màn hình máy tính theo một hướng nhất định
A roll of parchment or paper for writing or drawing.
在电脑屏幕上将文本或图形向某个方向移动
Ví dụ
