scrunchy
AdjectiveNoun
scrunchy (Adjective)
/skɹˈʌntʃi/
/skɹˈʌntʃi/
AI
Ví dụ
Những chiếc lá bị vò làm ra tiếng ồn lớn trong buổi dã ngoại.The scrunchy leaves made a loud noise during the picnic.
Âm thanh giòn của khoai tây chiên rất khó chịu trong cuộc họp.The scrunchy sound of chips was annoying during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của scrunchy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
scrunchy gợn sóng | scrunchier scrunchier | scrunchiest scrunchiest |
scrunchy (Noun)
/skɹˈʌntʃi/
/skɹˈʌntʃi/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đeo một chiếc scrunchy đầy màu sắc trong buổi biểu diễn tài năng tuần trước.She wore a colorful scrunchy during the school talent show last week.
Anh ấy không thích sử dụng scrunchy để buộc tóc.He does not like using a scrunchy to tie his hair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của scrunchy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scrunchy | scrunchies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scrunchy" thường được sử dụng để chỉ một loại dây buộc tóc làm bằng vải mềm, có khả năng đàn hồi, được thiết kế để giữ tóc gọn gàng. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "scrunchie" là phiên bản phổ biến hơn trong cả hai biến thể tiếng Anh. Từ này vừa mang ý nghĩa vật dụng cá nhân vừa thể hiện một xu hướng thời trang, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ.