Anh - Việt

Bản dịch của từ Scrunchy trong tiếng Việt

scrunchy

AdjectiveNoun

scrunchy (Adjective)

/skɹˈʌntʃi/
/skɹˈʌntʃi/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) Mô tả vật khi bị nén hoặc bóp sẽ phát ra tiếng rắc, giòn, lộp cộp lớn; có âm thanh “rắc” mạnh khi bị nghiền ép.

Making a loud crunching noise when crushed or compressed.

Ví dụ
Những chiếc lá bị vò làm ra tiếng ồn lớn trong buổi dã ngoại.The scrunchy leaves made a loud noise during the picnic.
Âm thanh giòn của khoai tây chiên rất khó chịu trong cuộc họp.The scrunchy sound of chips was annoying during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của scrunchy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

scrunchy

gợn sóng

scrunchier

scrunchier

scrunchiest

scrunchiest

scrunchy (Noun)

/skɹˈʌntʃi/
/skɹˈʌntʃi/
AI

Nghĩa 01

Một dải chun bọc vải hình tròn dùng để buộc tóc; giống chun buộc tóc nhưng có vải phủ ngoài, thường mềm và có thể tạo phồng.

A circular band of fabriccovered elastic used for fastening the hair.

Ví dụ
Cô ấy đã đeo một chiếc scrunchy đầy màu sắc trong buổi biểu diễn tài năng tuần trước.She wore a colorful scrunchy during the school talent show last week.
Anh ấy không thích sử dụng scrunchy để buộc tóc.He does not like using a scrunchy to tie his hair.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của scrunchy (Noun)

SingularPlural

scrunchy

scrunchies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh