Bản dịch của từ Sculptor's wax trong tiếng Việt

Sculptor's wax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sculptor's wax(Noun)

skˈʌlptɚz wˈæks
skˈʌlptɚz wˈæks
01

Một loại sáp mà các nhà điêu khắc dùng để nặn mẫu tượng (mô hình thử) trước khi làm bằng chất liệu khác như đá hoặc kim loại.

A substance used by sculptors to make a model of a statue before it is made of a different material such as stone or metal.

雕塑家用来制作模型的蜡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh