Bản dịch của từ Scurry away trong tiếng Việt

Scurry away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scurry away(Phrase)

skˈʌri ˈɔːwˌeɪ
ˈskɝi ˈɑˌweɪ
01

Bỏ chạy hoặc rút lui nhanh khỏi tình huống đó

To make a quick escape or retreat from a situation

迅速避开或撤退

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chạy vội vàng, thường để thoát khỏi ai đó hoặc điều gì đó

To rush or hurriedly move, often to escape from something or someone.

快速匆忙地移动,通常是为了躲避某事或某人。

Ví dụ
03

rời đi vội vàng thường vì sợ hãi hoặc khẩn cấp

Leaving in a hurry is usually driven by fear or urgent circumstances.

匆忙离开通常是因为害怕或遇到紧急情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa