ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scurry away
Bỏ chạy hoặc rút lui nhanh khỏi tình huống đó
To make a quick escape or retreat from a situation
迅速避开或撤退
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chạy vội vàng, thường để thoát khỏi ai đó hoặc điều gì đó
To rush or hurriedly move, often to escape from something or someone.
快速匆忙地移动,通常是为了躲避某事或某人。
rời đi vội vàng thường vì sợ hãi hoặc khẩn cấp
Leaving in a hurry is usually driven by fear or urgent circumstances.
匆忙离开通常是因为害怕或遇到紧急情况。