Bản dịch của từ Scutage trong tiếng Việt

Scutage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scutage(Noun)

skjˈutɪdʒ
skjˈutɪdʒ
01

Trong xã hội phong kiến, khoản tiền mà một kẻ phụ thuộc (thuộc hạ, chư hầu) phải trả cho chúa/địa chủ thay vì tự phục vụ quân sự cho chúa; nghĩa là nộp tiền để được miễn nghĩa vụ lính thay vì trực tiếp đi đánh giặc.

In a feudal society money paid by a vassal to his lord in lieu of military service.

封建社会中,附庸向领主支付的替代军事服务的金钱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh