Bản dịch của từ Sea freight trong tiếng Việt

Sea freight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sea freight(Noun)

sˈi fɹˈeɪt
sˈi fɹˈeɪt
01

Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.

The transportation of goods by sea.

Ví dụ
02

Một phương thức vận chuyển trong đó hàng hóa được gửi qua tàu hàng qua đại dương.

A method of shipping where goods are sent via a cargo ship over the ocean.

Ví dụ
03

Chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.

The cost associated with shipping goods by sea.

Ví dụ