Bản dịch của từ Sea safety audit trong tiếng Việt

Sea safety audit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sea safety audit(Phrase)

sˈiː sˈeɪfti ˈɔːdɪt
ˈsi ˈseɪfti ˈɔdɪt
01

Một đánh giá để đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn hàng hải.

An assessment to ensure compliance with maritime safety regulations

Ví dụ
02

Một đánh giá nhằm xác định rủi ro và cải thiện các biện pháp an toàn trên tàu.

A review designed to identify risks and improve safety measures on vessels

Ví dụ
03

Một đánh giá hệ thống về các quy trình và thủ tục liên quan đến an toàn trên biển.

A systematic evaluation of processes and procedures related to safety at sea

Ví dụ