seance
Noun
seance (Noun)
/sˈeiɑns/
/sˈeiɑns/
AI
Ví dụ
Buổi họp seance được tổ chức trong một căn phòng tối tăm.The seance was held in a dimly lit room.
Trong buổi họp seance, người trung gian giao tiếp với linh hồn.During the seance, the medium communicated with spirits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seance" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là buổi hội họp, thường liên quan đến việc giao tiếp với thế giới siêu nhiên hoặc tâm linh. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên "séance" được viết với dấu nhấn cho thấy ngữ điệu Pháp, thường được phát âm là /seɪɒns/ trong tiếng Anh Anh và /seɪəns/ trong tiếng Anh Mỹ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tâm linh và huyền bí, với ít ứng dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.