Bản dịch của từ Seating on the ground trong tiếng Việt

Seating on the ground

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seating on the ground(Phrase)

sˈiːtɪŋ ˈɒn tʰˈiː ɡrˈaʊnd
ˈsitɪŋ ˈɑn ˈθi ˈɡraʊnd
01

Hành động ngồi xuống mặt đất

The act of sitting down on the ground

Ví dụ
02

Chỉ vị trí vật lý của một người hoặc một đối tượng trên mặt đất.

Indicates a physical placement of a person or object on the ground

Ví dụ
03

Một vị trí hoặc tình huống trong đó ai đó đang ngồi xuống đất.

A position or situation in which someone is sitting on the ground

Ví dụ